Bản dịch của từ 轧马路 trong tiếng Việt

轧马路

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

轧马路 (Động từ)

yà mǎ lù
01

Cứu chữa (làm đường)

指在马路上进行轧压的操作,可能是道路修整的一部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轧马路

轧
Bính âm:
【gá】【ㄧㄚˋ, ㄍㄚˊ】【YẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,车,乚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép