Bản dịch của từ 轨伍 trong tiếng Việt

轨伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨伍 (Danh từ)

guí wǔ
01

Tổ chức địa phương cấp thấp trong quản lý dân cư thời xưa, nhóm 5 người thành một '', 5 nhóm thành một ''.

指古代户口编制中的基层组织。以五人为伍,五家为轨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨伍

guǐ

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨则
轨制
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép