Bản dịch của từ 轨官 trong tiếng Việt

轨官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨官 (Danh từ)

guǐ guān
01

Quan chức thời xưa chuyên quản lý công việc kế toán, sổ sách tài chính.

古时主掌会计事宜的官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨官

guǐ

guān

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép