Bản dịch của từ 轨容 trong tiếng Việt
轨容
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
轨容 (Danh từ)
【guǐ róng】
01
Nghi lễ và quy cách trong cách ăn mặc, đi đứng, biểu hiện bên ngoài của con người theo chuẩn mực lễ nghi.
礼仪容制。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨容
guǐ
轨
róng
容
Các từ liên quan
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
容与
容乞
容人
容仪
容众
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
- Hình thái radical:
- ⿰,车,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬼
䤥
祪
䞨
宄
陒
䍯
㩻
觤
庋
匭
軓
辁
轩
䢂
辍
辈
辔
轮
轸
辘
辆
辙
辖
芎
𠘵
䒙
㔔
忚
奺
伛
因
𠄤
伨
扪
𠖱
出轨
轨道
轨迹
接轨
轻轨
正轨
滑轨
脱轨
导轨
铁轨
