Bản dịch của từ 轨币 trong tiếng Việt

轨币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨币 (Danh từ)

guǐ bì
01

Loại tiền được phát hành theo kế hoạch, có sự kiểm soát và quản lý chặt chẽ.

经过统筹发行的货币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨币

guǐ

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
币仪
币余
币值
币制
币号
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép