Bản dịch của từ 轨忒 trong tiếng Việt

轨忒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨忒 (Động từ)

guǐ tuī
01

Điều chỉnh hành vi sao cho không vượt quá giới hạn quy định, giữ trật tự hành xử đúng mực

谓使人行为不致越轨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨忒

guǐ

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
忒忒
忒杀
忒楞楞
忒楞楞腾
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép