Bản dịch của từ 轨法 trong tiếng Việt

轨法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨法 (Danh từ)

guí fǎ
01

Sự rối loạn pháp luật, không theo quy tắc, hỗn loạn pháp lý

2.犹乱法。轨,通“宄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quy tắc, chuẩn mực để tuân theo; phép tắc rõ ràng và nghiêm ngặt

1.遵循法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨法

guǐ

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
法不徇情
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép