Bản dịch của từ 轨漏 trong tiếng Việt

轨漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨漏 (Danh từ)

guǐ lòu
01

Dụng cụ cổ đại dùng để đo thời gian, như đồng hồ nước hay đồng hồ cát.

古代测时的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨漏

guǐ

lòu

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép