Bản dịch của từ 轨物 trong tiếng Việt

轨物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨物 (Danh từ)

guǐ wù
01

Tiêu chuẩn, nguyên tắc để làm theo; quy phạm, khuôn mẫu hành xử.

1.轨范;准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều lệ, quy tắc để chuẩn hóa và điều chỉnh sự vật

2.指规范事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨物

guǐ

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
物业
物主
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép