Bản dịch của từ 轨程 trong tiếng Việt

轨程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨程 (Danh từ)

guǐ chéng
01

Dữ liệu tiêu chuẩn thu thập qua điều tra và thống kê, làm cơ sở để tham khảo hoặc so sánh.

经调查统计得出的标准数据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨程

guǐ

chéng

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
程书
程仪
程典
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép