Bản dịch của từ 轨范师 trong tiếng Việt

轨范师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨范师 (Danh từ)

guǐ fàn shī
01

Chức vị trong chùa Phật, người truyền dạy pháp Phật, gọi là ‘A-đà-lị’ (阿阇梨).

佛寺中传授佛法者的职位称号。音译为阿阇梨(?c?rya)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨范师

guǐ

fàn

shī

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
范仲淹
师丈
师严道尊
师事
师人
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép