Bản dịch của từ 轨论 trong tiếng Việt

轨论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨论 (Danh từ)

guǐ lùn
01

Lời nói hoặc phát biểu phù hợp với quy chuẩn, đúng mực; lời lẽ chuẩn mực, chính thống.

合乎一定规范的言论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨论

guǐ

lùn

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
论不定
论世
论世知人
论主
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép