Bản dịch của từ 轨蹈 trong tiếng Việt

轨蹈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨蹈 (Động từ)

guí dǎo
01

Làm theo, bắt chước và thực hành theo một khuôn mẫu hay chuẩn mực đã có

谓效法实行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨蹈

guǐ

dǎo

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép