Bản dịch của từ 轨躅 trong tiếng Việt
轨躅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
轨躅 (Danh từ)
【guǐ zhú】
01
Dấu vết cũ, dấu chân hay đường đi đã để lại từ trước, như vết bánh xe hay dấu chân người xưa.
3.指旧轨故迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dấu vết bánh xe cán qua, vết lăn xe để lại trên mặt đất hoặc đường đi.
1.车轮辗过之痕迹。
Ví dụ
03
Quy tắc, chuẩn mực, khuôn phép để chỉ dẫn hành vi hoặc cách làm việc
2.喻法则,规范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨躅
guǐ
轨
zhú
躅
Các từ liên quan
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
躅天
躅足
躅路
躅踯
躅蹐
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
- Hình thái radical:
- ⿰,车,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬼
䤥
祪
䞨
宄
陒
䍯
㩻
觤
庋
匭
軓
辁
轩
䢂
辍
辈
辔
轮
轸
辘
辆
辙
辖
芎
𠘵
䒙
㔔
忚
奺
伛
因
𠄤
伨
扪
𠖱
出轨
轨道
轨迹
接轨
轻轨
正轨
滑轨
脱轨
导轨
铁轨
