Bản dịch của từ 轨轨 trong tiếng Việt
轨轨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
轨轨 (Động từ)
【guí guǐ】
01
Tuân theo đường lối hay con đường đã định, làm theo quy tắc hay khuôn mẫu có sẵn
依循轨迹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨轨
guǐ
轨
Các từ liên quan
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
轨制
轨匠
轨官
轨宪
轨容
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
- Hình thái radical:
- ⿰,车,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬼
䤥
祪
䞨
宄
陒
䍯
㩻
觤
庋
匭
軓
辁
轩
䢂
辍
辈
辔
轮
轸
辘
辆
辙
辖
芎
𠘵
䒙
㔔
忚
奺
伛
因
𠄤
伨
扪
𠖱
出轨
轨道
轨迹
接轨
轻轨
正轨
滑轨
脱轨
导轨
铁轨
