Bản dịch của từ 轨道周期 trong tiếng Việt
轨道周期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
轨道周期 (Danh từ)
【guǐ dào zhōu qī】
01
Thời gian một vệ tinh nhân tạo quay quanh trái đất một vòng trên quỹ đạo.
人造卫星在轨道上环绕地球运行一周所需的时间。与轨道离地高度有关。轨道半长轴愈长,周期愈长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨道周期
guǐ
轨
dào
道
zhōu
周
qī
期
Các từ liên quan
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
周三径一
周严
周乐
周事
周云
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
- Hình thái radical:
- ⿰,车,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬼
䤥
祪
䞨
宄
陒
䍯
㩻
觤
庋
匭
軓
辁
轩
䢂
辍
辈
辔
轮
轸
辘
辆
辙
辖
芎
𠘵
䒙
㔔
忚
奺
伛
因
𠄤
伨
扪
𠖱
出轨
轨道
轨迹
接轨
轻轨
正轨
滑轨
脱轨
导轨
铁轨
