Bản dịch của từ 轨道站 trong tiếng Việt

轨道站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨道站 (Danh từ)

guǐ dào zhàn
01

Trạm không gian轨道

即“轨道空间站”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨道站

guǐ

dào

zhàn

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép