Bản dịch của từ 轨道表示式 trong tiếng Việt
轨道表示式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
轨道表示式 (Danh từ)
【guǐ dào biǎo shì shì】
01
Biểu diễn cấu trúc sắp xếp điện tử của nguyên tử bằng hình thức đồ họa, sử dụng hình vuông hoặc hình tròn và ký hiệu cho trạng thái spin của điện tử.
表示原子核外电子排布的图式之一。用一个方框(或圆圈)表示一个轨道,用“↑”和“↓”表示电子自旋状态和数目。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨道表示式
guǐ
轨
dào
道
biǎo
表
shì
示
shì
式
Các từ liên quan
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
示下
示世
示人
示众
示优
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
- Các biến thể:
- 軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
- Hình thái radical:
- ⿰,车,九
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬼
䤥
祪
䞨
宄
陒
䍯
㩻
觤
庋
匭
軓
辁
轩
䢂
辍
辈
辔
轮
轸
辘
辆
辙
辖
芎
𠘵
䒙
㔔
忚
奺
伛
因
𠄤
伨
扪
𠖱
出轨
轨道
轨迹
接轨
轻轨
正轨
滑轨
脱轨
导轨
铁轨
