Bản dịch của từ 轨量 trong tiếng Việt

轨量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇguithanh hỏi

轨量 (Danh từ)

guǐ liàng
01

Quy tắc, phép tắc, chuẩn mực định sẵn để làm theo.

轨则,法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轨量

guǐ

liàng

Các từ liên quan

轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
量中
量交
量人
量体裁衣
轨
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỸ】
Các biến thể:
軌, 䡄, 𧗢, 𨑍
Hình thái radical:
⿰,车,九
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép