Bản dịch của từ 轩举 trong tiếng Việt

轩举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩举 (Động từ)

xuān jǔ
01

Oai phong, khuôn mặt/ngẩng đầu thể hiện dáng vẻ oai nghiêm, phóng khoáng (Hán-Việt: huyên cú/hiên cử liên tưởng đến 'hiên ngang')

1.轩昂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giương cao, giơ lên và bay lên; nâng cao phất phới (như cờ, tay, vật gì đó) — liên tưởng Hán Việt: (hiên) = cao, (cử) = giơ, nâng.

2.高扬飞举。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩举

xuān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩乘
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép