Bản dịch của từ 轩于 trong tiếng Việt
轩于
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
轩于 (Danh từ)
【xuān yú】
01
Một loại cỏ dại (莸草) — cây cỏ có mùi, thường được gọi là '莠草' (cỏ dại độc hoặc khó chịu)
2.莸草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoai tây (cổ văn: 亦作“轩芋”——古代记载中对一种薯类的称呼)
1.亦作“轩芋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩于
xuān
轩
yú
于
Các từ liên quan
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
于乎哀哉
于于
于今
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 軒, 𨍓, 𩋱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄢
鞙
藼
䚯
揎
讙
蝖
蕿
喧
吅
暄
弲
轭
轻
轱
辍
辆
辐
辖
轳
辏
辌
辘
辀
㕳
纶
𠇲
卲
汭
夿
𠇫
扮
㫒
扯
扭
㞏
轩辕
轩昂
轩轾
轩敞
轩冕
轩掖
轩槛
轩辕氏
轩尼诗
陶哲轩
