Bản dịch của từ 轩光 trong tiếng Việt

轩光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩光 (Danh từ)

xuān guāng
01

Ánh sáng rực rỡ của 'Huyền Viên' (một sao hoặc thiên tượng mang tính huyền thoại) — ánh quang huy hoàng, sáng chói (Hán Việt: Huyền Viên quang).

轩辕星的光辉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩光

xuān

guāng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
光临
光亮
光仪
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép