Bản dịch của từ 轩冕 trong tiếng Việt

轩冕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩冕 (Động từ)

xuān miǎn
01

Xe ngựa và vương miện (biểu tượng của người quyền quý, quan lại)

战车和王冠(重要人物的象征)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoàng gia và chức sắc

如图。皇室成员和达官贵人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩冕

xuān

miǎn

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép