Bản dịch của từ 轩县 trong tiếng Việt
轩县
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
轩县 (Danh từ)
【xuān xiàn】
01
Huyện (tên địa danh) — 轩县, tên một huyện; chú thích: cũng viết là「轩悬」
1.亦作“轩悬”。
Ví dụ
02
(Cổ) Một vật bố trí hoặc đồ dùng treo ba mặt khi các hoàng tử thời xưa trưng bày nhạc cụ (thuật ngữ nghi lễ liên quan đến việc trưng bày và treo nhạc cụ)
2.古代诸侯陈列乐器三面悬挂。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩县
xuān
轩
xiàn
县
Các từ liên quan
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
县丞
县主
县久
县乏
县亭
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 軒, 𨍓, 𩋱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄢
鞙
藼
䚯
揎
讙
蝖
蕿
喧
吅
暄
弲
轭
轻
轱
辍
辆
辐
辖
轳
辏
辌
辘
辀
㕳
纶
𠇲
卲
汭
夿
𠇫
扮
㫒
扯
扭
㞏
轩辕
轩昂
轩轾
轩敞
轩冕
轩掖
轩槛
轩辕氏
轩尼诗
陶哲轩
