Bản dịch của từ 轩城 trong tiếng Việt

轩城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩城 (Danh từ)

xuān chéng
01

Thành trì của chư hầu, dạng thành thiếu mặt phía nam (tức ‘thành khiếm phía nam’)

诸侯之城,缺南方一面,谓之“轩城”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩城

xuān

chéng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép