Bản dịch của từ 轩墀 trong tiếng Việt

轩墀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩墀 (Danh từ)

xuān chí
01

Bậc thềm trước điện/nhà đền (sân/lan can và bậc tam cấp dẫn lên chính điện)

1.殿堂前的台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.指厅堂。

Ví dụ
03

Chỉ triều đình, quan trường; chốn triều chính (chỗ quyền lực trong triều)

3.借指朝廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩墀

xuān

chí

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép