Bản dịch của từ 轩宇 trong tiếng Việt

轩宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩宇 (Danh từ)

xuān yǔ
01

Căn nhà/nhà lầu cao, không gian rộng rãi; cũng dùng trong tên người (hào hoa, rộng rãi) — Hán Việt: hiên vũ/hiên vũ (thuộc họ 轩宇)

1.亦作“轩?”。

Ví dụ
02

Những gian nhà rộng và thoáng; nhà cửa cao ráo, khuôn viên mái hiên thanh thoát (hán việt: hiên + vũ = hiên vũ)

2.轩敞的屋宇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩宇

xuān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép