Bản dịch của từ 轩尧 trong tiếng Việt

轩尧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩尧 (Danh từ)

xuān yáo
01

Tên gọi cổ đại: 轩辕黄帝与唐尧并称的合称用于指代古代圣君或先王的并列称谓

轩辕和唐尧的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩尧

xuān

yáo

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
尧天
尧天舜日
尧封
尧尧
尧年
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép