Bản dịch của từ 轩户 trong tiếng Việt

轩户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩户 (Danh từ)

xuān hù
01

Cửa chính, cửa nhà hoặc cửa sổ; chỉ “hộ” cửa, lối ra vào (Hán-Việt: hiên hộ).

门户;窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩户

xuān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
户丁
户下
户主
户伯
户侍
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép