Bản dịch của từ 轩旷 trong tiếng Việt

轩旷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩旷 (Danh từ)

xuān kuàng
01

Cao thoáng, rộng rãi, khoáng đạt (cảm giác cao và rộng, tầm nhìn thoáng)

1.高爽空阔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chỉ vùng đất mênh mông, rộng lớn vô biên (cảm giác bát ngát, trống trải)

2.指广阔无垠的大地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩旷

xuān

kuàng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép