Bản dịch của từ 轩景 trong tiếng Việt

轩景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩景 (Danh từ)

xuān jǐng
01

Cảnh sắc cao rộng, sáng sủa; phong cảnh thoáng đãng, sáng rõ (gợi cảm giác cao ráo, rộng mở).

高敞明朗的景色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩景

xuān

jǐng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
景业
景云
景从
景从云集
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép