Bản dịch của từ 轩榭 trong tiếng Việt

轩榭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩榭 (Danh từ)

xuān xiè
01

Những loại kiến trúc ngoài trời như đình, hành lang, am, lầu có không gian thoáng rộng (các亭阁台榭 mang nét 轩敞 — rộng và sáng); Hán Việt: 轩榭 (hiên, hiệt) chỉ các công trình có hiên mở, thoáng

指以轩敞为特点的亭阁台榭一类建筑物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩榭

xuān

xiè

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép