Bản dịch của từ 轩渠 trong tiếng Việt

轩渠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩渠 (Tính từ)

xuān qú
01

非常欢畅得意或大笑的样子轩渠自得”“捧腹轩渠”):神情开朗洋洋得意笑得很开心

非常欢畅的样子:轩渠自得。也形容大笑:捧腹轩渠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩渠

xuān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
渠们
渠伊
渠伊钱
渠侬
渠冲
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép