Bản dịch của từ 轩然 trong tiếng Việt

轩然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩然 (Tính từ)

xuān rán
01

Cao ngạo; vẻ oai phong, dáng vẻ cao ngất (thường mô tả dáng vẻ, thái độ)

1.高昂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vẻ mặt tươi cười; biểu cảm mỉm cười (thường đề cập đến một biểu hiện thể hiện sự tự hào hoặc hài lòng)

2.笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cao trào, dâng cao (mô tả cảnh tượng ồn ào, đông đảo, náo động bất ngờ)

3.高涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩然

xuān

rán

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
然不
然且
然乃
然信
然则
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép