Bản dịch của từ 轩然大波 trong tiếng Việt

轩然大波

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩然大波 (Thành ngữ)

xuān rán dà bō
01

Sóng to gió lớn (ví với phong trào lớn mạnh hoặc sự tranh chấp lớn)

比喻大的纠纷或风潮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩然大波

xuān

rán

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
然不
然且
然乃
然信
然则
大一统
大万
大丈夫
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép