Bản dịch của từ 轩然霞举 trong tiếng Việt

轩然霞举

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩然霞举 (Tính từ)

xuān rán xiá jǔ
01

Đẹp đẽ như mây trời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩然霞举

xuān

rán

xiá

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
然不
然且
然乃
然信
然则
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép