Bản dịch của từ 轩爽 trong tiếng Việt

轩爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩爽 (Tính từ)

xuān shuǎng
01

Rộng rãi, thoáng mát; (không gian) sáng sủa, cao rộng (Hán Việt: huyền sảng/hiên sảng liên tưởng =hiên, =sảng)

1.轩敞高爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thoáng đãng, cởi mở; tính nết thẳng thắn,爽快 rõ ràng (mắt nhìn sáng, tính tình phóng khoáng)

2.开朗,爽快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rộng rãi, sáng sủa, thoáng đãng; tỏ rõ, sáng rõ (cảm giác khoáng đạt)

3.显豁明快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩爽

xuān

shuǎng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép