Bản dịch của từ 轩盖 trong tiếng Việt
轩盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
轩盖 (Danh từ)
【xuān gài】
01
1.车盖。
Ví dụ
02
Xe có mái che (xe kiệu, kiệu phủ) — loại phương tiện có bạt/mái, thường là quan quyền hoặc người quyền quý cưỡi/đi (Hán Việt: huyên cái → 轩盖 liên tưởng tới ngai, kiệu)
2.带篷盖的车。显贵者所乘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Danh từ: 代指達官貴人, những người có quyền thế, chức sắc cao (cáo quan, quý tộc)
3.借指达官贵人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩盖
xuān
轩
gài
盖
Các từ liên quan
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 軒, 𨍓, 𩋱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄢
鞙
藼
䚯
揎
讙
蝖
蕿
喧
吅
暄
弲
轭
轻
轱
辍
辆
辐
辖
轳
辏
辌
辘
辀
㕳
纶
𠇲
卲
汭
夿
𠇫
扮
㫒
扯
扭
㞏
轩辕
轩昂
轩轾
轩敞
轩冕
轩掖
轩槛
轩辕氏
轩尼诗
陶哲轩
