Bản dịch của từ 轩秀 trong tiếng Việt

轩秀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩秀 (Tính từ)

xuān xiù
01

Thanh tú, dáng vẻ thanh nhã, thon thả (mang vẻ đẹp mảnh mai, tiêu biểu là vóc dáng hoặc diện mạo)

挺秀貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩秀

xuān

xiù

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép