Bản dịch của từ 轩羲 trong tiếng Việt

轩羲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩羲 (Danh từ)

xuān xī
01

Một tên cổ (cũng viết là 轩牺) — tên riêng trong văn hiến/điển tích Trung Hoa

1.亦作“轩牺”。

Ví dụ
02

Tổng gọi 2 vị cổ nhân: 轩辕伏羲 (thường dùng khi nhắc đến hai nhân vật huyền thoại Hán tộc)

2.轩辕﹑伏羲的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩羲

xuān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
羲和
羲唐
羲娥
羲娲
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép