Bản dịch của từ 轩腾 trong tiếng Việt

轩腾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩腾 (Động từ)

xuān téng
01

Bay lên, vút cao; phóng lên như đang bốc lên (từ 形容飞腾”) — Hán Việt: huyền/hiên () + đằng () đều gợi hình chuyển động lên cao

飞腾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩腾

xuān

téng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép