Bản dịch của từ 轩裳 trong tiếng Việt

轩裳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩裳 (Danh từ)

xuān cháng
01

Chỉ chức vị, phẩm hàm và lộc bổng của quan; địa vị và quyền lợi do triều đình ban cho (Hán-Việt: huyền trang/hiệu trang liên hệ theo chữ) — nghĩa cổ

2.指官位爵禄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ xưng hô tôn kính dành để gọi người (đậm tính trang trọng, cổ phong)

4.用为对人的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Áo/quần yên ngựa, y phục dùng khi ngồi trên xe/ngựa (y cổ xưa); tương tự trang phục cưỡi ngựa

1.犹车服。

Ví dụ
04

Dùng để chỉ người có địa vị và uy tín cao (thường dùng để chỉ người cao quý hoặc quyền lực)

3.代称有高位的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩裳

xuān

shang

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép