Bản dịch của từ 轩轰 trong tiếng Việt

轩轰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩轰 (Tính từ)

xuān hōng
01

Om sòm, ầm ĩ; rung chuyển mạnh (cả nghĩa tiếng động và tác động gây chấn động)

喧闹,震荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩轰

xuān

hōng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
轰传
轰击
轰动
轰动一时
轰发
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép