Bản dịch của từ 轩较 trong tiếng Việt

轩较

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩较 (Danh từ)

xuān jiào
01

Xe dùng cho người显贵/尊贵 (古代贵族或官员所乘之车)。『为车前直木、『为车前横木合称车前的华饰与构件指显贵所乘之车

指显贵者所乘之车。轩,古代车前直木;较,古代车前横木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩较

xuān

jiào

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
较为
较争
较亲
较估
较准
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép