Bản dịch của từ 轩辕之山 trong tiếng Việt

轩辕之山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩辕之山 (Danh từ)

xuān yuán zhī shān
01

Tên núi trong truyền thuyết cổ Trung Hoa (núi mang tính huyền thoại, liên quan đến truyền thuyết Hoàng Đế/Viên Hoàng - 轩辕)

古代传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩辕之山

xuān

yuán

zhī

shān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
之个
之乎者也
之任
之前
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép