Bản dịch của từ 轩辕星 trong tiếng Việt

轩辕星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩辕星 (Danh từ)

xuān yuán xīng
01

Tên sao (một sao trong thiên văn cổ Trung Quốc; họ 轩辕 liên quan truyền thuyết Hoàng Đế)

星名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩辕星

xuān

yuán

xīng

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
星丁头
星主
星书
星乱
星事
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép