Bản dịch của từ 轩辕钱 trong tiếng Việt

轩辕钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩辕钱 (Danh từ)

xuān yuán qián
01

Tên một loại tiền thời Đường (tên tiền cổ); đồng tiền mang tên 轩辕

唐时钱币名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩辕钱

xuān

yuán

qián

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
辕下
辕下驹
辕垣
辕堂
辕期
钱丬鱼
钱串
钱串子
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép