Bản dịch của từ 轩达 trong tiếng Việt
轩达
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
轩达 (Tính từ)
【xuān dá】
01
(Thường dùng trong văn viết) Giống như thiên thạch dâng cao, phát triển nhanh chóng, dâng cao nhanh chóng; diễn tả một tương lai tươi sáng, từng bước vươn lên (có thể dùng để diễn tả hoặc diễn đạt xu hướng hành động)
犹言飞黄腾达。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩达
xuān
轩
dá
达
Các từ liên quan
轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
达·芬奇
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 軒, 𨍓, 𩋱
- Hình thái radical:
- ⿰,车,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄢
鞙
藼
䚯
揎
讙
蝖
蕿
喧
吅
暄
弲
轭
轻
轱
辍
辆
辐
辖
轳
辏
辌
辘
辀
㕳
纶
𠇲
卲
汭
夿
𠇫
扮
㫒
扯
扭
㞏
轩辕
轩昂
轩轾
轩敞
轩冕
轩掖
轩槛
轩辕氏
轩尼诗
陶哲轩
