Bản dịch của từ 轩邃 trong tiếng Việt

轩邃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩邃 (Tính từ)

xuān suì
01

Sâu xa, thâm trầm (diễn tả ý tưởng, tầm nhìn hoặc ý nghĩa rất sâu và rộng)

深远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩邃

xuān

suì

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
邃世
邃业
邃严
邃丽
邃义
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép