Bản dịch của từ 轩闼 trong tiếng Việt

轩闼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

轩闼 (Danh từ)

xuān tà
01

Cổng cung điện; cửa ngự (chỉ cổng, cửa lớn của hoàng cung hoặc dùng để chỉ triều đình, cung đình)

1.宫门。借指宫廷。

Ví dụ
02

Chỉ nhà cửa, gia đình quyền thế; gia đình giàu có, đại gia tộc (cổ, trang trọng)

2.泛指高门大户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 轩闼

xuān

Các từ liên quan

轩世
轩丘
轩中鹤
轩主
轩举
轩
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HIÊN】
Các biến thể:
軒, 𨍓, 𩋱
Hình thái radical:
⿰,车,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép